Kho từ › communication › carrot

carrot

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
củ cà rốt
UK /ˈkær.ət/ · US /ˈkær.ət/
I need two carrots for the soup.
→ Tôi cần hai củ cà rốt để nấu súp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...