Kho từ › communication › potato

potato

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
củ khoai tây
UK /pəˈteɪ.toʊ/ · US /pəˈteɪ.toʊ/
I want to buy five potatoes.
→ Tôi muốn mua năm củ khoai tây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...