Kho từ › communication › corn

corn

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngô / bắp
UK /kɔːrn/ · US /kɔːrn/
I like to eat boiled corn.
→ Tôi thích ăn ngô luộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...