Kho từ › communication › spinach

spinach

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
rau bina / cải bó xôi
UK /ˈspɪn.ɪtʃ/ · US /ˈspɪn.ɪtʃ/
I add spinach to my noodle soup.
→ Tôi cho rau bina vào tô mì của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...