Kho từ › communication › mushroom

mushroom

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nấm
UK /ˈmʌʃ.ruːm/ · US /ˈmʌʃ.ruːm/
I put mushrooms in my stir-fry.
→ Tôi cho nấm vào món xào của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...