Kho từ › communication › rice

rice

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cơm / gạo
UK /raɪs/ · US /raɪs/
We eat rice with every meal.
→ Chúng tôi ăn cơm với mỗi bữa ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...