Kho từ › communication › sour

sour

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
chua
UK /saʊər/ · US /saʊər/
This lemon is too sour for me.
→ Quả chanh này quá chua với tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...