Kho từ › communication › ripe

ripe

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
chín (quả chín)
UK /raɪp/ · US /raɪp/
Is this avocado ripe yet?
→ Quả bơ này đã chín chưa?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...