Kho từ › communication › kilo

kilo

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ki-lô-gam
UK /ˈkiː.loʊ/ · US /ˈkiː.loʊ/
I want one kilo of tomatoes, please.
→ Cho tôi một kí-lô cà chua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...