Kho từ › communication › town

town

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thị trấn, thị xã
UK /taʊn/ · US /taʊn/
My grandmother lives in a small town.
→ Bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...