Kho từ › communication › square

square

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quảng trường
UK /skwer/ · US /skwer/
We meet at the square in the center.
→ Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường trung tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...