Kho từ › communication › bridge

bridge

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cây cầu
UK /brɪdʒ/ · US /brɪdʒ/
We drive over the bridge to get to school.
→ Chúng tôi lái xe qua cầu để đến trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...