Kho từ › communication › restaurant

restaurant

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhà hàng
UK /ˈres.tɚ.ɑːnt/ · US /ˈres.tɚ.ɑːnt/
We had dinner at a nice restaurant last night.
→ Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp tối qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...