Kho từ › communication › museum

museum

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bảo tàng
UK /mjuːˈziː.əm/ · US /mjuːˈziː.əm/
We visited a history museum on the weekend.
→ Chúng tôi đến thăm bảo tàng lịch sử vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...