Kho từ › communication › train station

train station

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ga tàu, nhà ga
UK · US
I meet my friend at the train station.
→ Tôi gặp bạn tôi ở nhà ga.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...