Kho từ › communication › neighborhood

neighborhood

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
khu phố, xóm giềng
UK /ˈneɪ.bɚ.hʊd/ · US /ˈneɪ.bɚ.hʊd/
My neighborhood is quiet and safe.
→ Khu phố của tôi yên tĩnh và an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...