Kho từ › communication › downtown

downtown

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trung tâm thành phố
UK /ˌdaʊnˈtaʊn/ · US /ˌdaʊnˈtaʊn/
We go downtown every Saturday to shop.
→ Chúng tôi đến trung tâm thành phố mỗi thứ Bảy để mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...