Kho từ › communication › far (from)

far (from)

A1 adj/phrase 📁 communication COMMUNICATION
xa (cách)
UK /fɑːr/ · US /fɑːr/
The hospital is far from my house.
→ Bệnh viện xa nhà tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...