Kho từ › communication › turn left / turn right

turn left / turn right

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
rẽ trái / rẽ phải
UK · US
Turn left at the corner and you will see the park.
→ Rẽ trái ở góc đường là bạn sẽ thấy công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...