Kho từ › communication › head

head

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đầu
UK /hɛd/ · US /hɛd/
My head hurts today.
→ Hôm nay đầu tôi đau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...