Kho từ › communication › hair

hair

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tóc
UK /hɛr/ · US /hɛr/
She has long black hair.
→ Cô ấy có mái tóc dài màu đen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...