Kho từ › communication › face

face

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
khuôn mặt
UK /feɪs/ · US /feɪs/
Please wash your face before breakfast.
→ Hãy rửa mặt trước bữa sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...