Kho từ › communication › eye

eye

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
mắt
UK /aɪ/ · US /aɪ/
My left eye is sore.
→ Mắt trái của tôi bị đau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...