Kho từ › communication › ear

ear

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tai
UK /ɪr/ · US /ɪr/
I can't hear well in my right ear.
→ Tôi nghe không rõ bằng tai phải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...