Kho từ › communication › nose

nose

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
mũi
UK /noʊz/ · US /noʊz/
My nose is running because of the cold.
→ Mũi tôi chảy nước vì bị cảm lạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...