Kho từ › communication › neck

neck

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cổ
UK /nɛk/ · US /nɛk/
My neck is stiff after sleeping.
→ Cổ tôi bị cứng sau khi ngủ dậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...