Kho từ › communication › shoulder

shoulder

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
vai
UK /ˈʃoʊl.dɚ/ · US /ˈʃoʊl.dɚ/
I carry my bag on my right shoulder.
→ Tôi đeo túi trên vai phải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...