Kho từ › communication › arm

arm

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cánh tay
UK /ɑːrm/ · US /ɑːrm/
The nurse put a needle in my arm.
→ Y tá đã tiêm kim vào cánh tay tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...