Kho từ › communication › elbow

elbow

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
khuỷu tay
UK /ˈɛl.boʊ/ · US /ˈɛl.boʊ/
I hit my elbow on the table.
→ Tôi va khuỷu tay vào bàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...