Kho từ › communication › hand

hand

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bàn tay
UK /hænd/ · US /hænd/
Please wash your hands before eating.
→ Hãy rửa tay trước khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...