Kho từ › communication › finger

finger

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngón tay
UK /ˈfɪŋ.ɡɚ/ · US /ˈfɪŋ.ɡɚ/
I cut my finger while cooking.
→ Tôi bị đứt ngón tay khi đang nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...