Kho từ › communication › chest

chest

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngực
UK /tʃɛst/ · US /tʃɛst/
I feel a tightness in my chest when I run.
→ Tôi cảm thấy tức ngực khi chạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...