Kho từ › communication › back

back

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lưng
UK /bæk/ · US /bæk/
My back hurts from sitting all day.
→ Lưng tôi đau vì ngồi cả ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...