Kho từ › communication › hip

hip

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
hông
UK /hɪp/ · US /hɪp/
My hip hurts when I walk for a long time.
→ Hông tôi đau khi đi bộ lâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...