Kho từ › communication › leg

leg

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chân (cả chân)
UK /lɛɡ/ · US /lɛɡ/
My legs are tired after a long walk.
→ Chân tôi mỏi sau khi đi bộ lâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...