Kho từ › communication › knee

knee

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đầu gối
UK /niː/ · US /niː/
I hurt my knee when I fell down.
→ Tôi bị đau đầu gối khi ngã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...