Kho từ › communication › foot / feet

foot / feet

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bàn chân / các bàn chân
UK /fʊt/ /fiːt/ · US /fʊt/ /fiːt/
My feet are sore from walking in new shoes.
→ Bàn chân tôi đau vì đi giày mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...