Kho từ › communication › skin

skin

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
da
UK /skɪn/ · US /skɪn/
My skin is dry in winter.
→ Da tôi bị khô vào mùa đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...