Kho từ › communication › heart

heart

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tim
UK /hɑːrt/ · US /hɑːrt/
My heart beats fast when I am nervous.
→ Tim tôi đập nhanh khi tôi hồi hộp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...