Kho từ › communication › blood

blood

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máu
UK /blʌd/ · US /blʌd/
There was blood on my finger after I cut it.
→ Có máu trên ngón tay sau khi tôi bị đứt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...