Kho từ › communication › bone

bone

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
xương
UK /boʊn/ · US /boʊn/
Drink milk to keep your bones strong.
→ Hãy uống sữa để giữ xương chắc khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...