Kho từ › communication › throat

throat

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cổ họng
UK /θroʊt/ · US /θroʊt/
My throat hurts when I swallow.
→ Cổ họng tôi đau khi nuốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...