Kho từ › communication › basketball

basketball

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bóng rổ
UK /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ · US /ˈbæs.kɪt.bɔːl/
We play basketball at school.
→ Chúng tôi chơi bóng rổ ở trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...