Kho từ › communication › swimming

swimming

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bơi lội
UK /ˈswɪm.ɪŋ/ · US /ˈswɪm.ɪŋ/
Swimming is good for your body.
→ Bơi lội rất tốt cho cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...