Kho từ › communication › run

run

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
chạy
UK /rʌn/ · US /rʌn/
I run every morning.
→ Tôi chạy mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...