Kho từ › communication › match

match

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trận đấu
UK /mætʃ/ · US /mætʃ/
The football match starts at eight.
→ Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc tám giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...