Kho từ › communication › ball

ball

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả bóng
UK /bɔːl/ · US /bɔːl/
Please pass the ball to me.
→ Hãy chuyền bóng cho tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...