Kho từ › communication › player

player

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cầu thủ, người chơi
UK /ˈpleɪ.ɚ/ · US /ˈpleɪ.ɚ/
He is a very good player.
→ Anh ấy là một người chơi rất giỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...