Kho từ › communication › race

race

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cuộc đua
UK /reɪs/ · US /reɪs/
I want to join the race.
→ Tôi muốn tham gia cuộc đua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...