Kho từ › communication › yoga

yoga

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
yoga
UK /ˈjoʊ.ɡə/ · US /ˈjoʊ.ɡə/
I do yoga to relax.
→ Tôi tập yoga để thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...